Quyết định 1702/QĐ-TTg: Khi thích ứng với già hóa trở thành một nội dung của hợp tác quốc tế

Ngày 3/9/2026, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc ký Quyết định số 1702/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Tăng cường hợp tác quốc tế về người cao tuổi giai đoạn 2026–2031”. Điều đáng chú ý của Đề án không chỉ nằm ở việc mở rộng các chương trình và quan hệ hợp tác quốc tế về người cao tuổi, mà ở cách Việt Nam xác định hợp tác quốc tế như một cấu phần trong năng lực thích ứng với già hóa dân số. Đề án đặt hợp tác quốc tế về người cao tuổi trong tổng thể chiến lược phát triển đất nước nhanh, bền vững, bao trùm, gắn với công tác dân số, chăm sóc sức khỏe, an sinh xã hội, đối ngoại và hội nhập quốc tế; đồng thời chuyển mạnh từ cách nhìn già hóa chủ yếu như một sức ép sang nhận thức đây là xu thế tất yếu, đồng thời là cơ hội và động lực phát triển mới.

Điều này cũng phản ánh một thực tế đang trở nên rõ nét ở nhiều quốc gia: già hóa dân số không phải là một bài toán mà mỗi nước có thể giải quyết hoàn toàn trong phạm vi nội bộ. Những vấn đề như chăm sóc dài hạn, nguồn nhân lực chăm sóc, an sinh tuổi già, việc làm và kỹ năng trong xã hội già hóa, công nghệ hỗ trợ hay phát triển kinh tế bạc đều đang được nhiều quốc gia cùng tìm kiếm lời giải. Vì vậy, hợp tác quốc tế có thể giúp Việt Nam tiếp cận tri thức, kinh nghiệm, công nghệ và nguồn lực từ bên ngoài, đồng thời nâng cao năng lực nội tại và khả năng thích ứng bền vững của hệ thống trong nước. Quan trọng hơn, mối quan hệ này ngày càng mang tính hai chiều: Việt Nam không chỉ tiếp nhận kinh nghiệm quốc tế mà còn từng bước tham gia đóng góp vào các chương trình nghị sự, sáng kiến và chuẩn mực khu vực, quốc tế về già hóa và quyền của người cao tuổi.

Từ “giảm áp lực” sang “thích ứng và phát huy tiềm năng”

Một điểm có ý nghĩa về mặt chính sách trong Quyết định 1702/QĐ-TTg là sự nhấn mạnh vào việc chuyển tư duy từ coi già hóa dân số chủ yếu là sức ép, gánh nặng sang nhận thức đây là xu thế tất yếu, đồng thời là cơ hội và động lực phát triển mới của đất nước. Đây không phải là sự phủ nhận những thách thức của già hóa, mà là một cách tiếp cận cân bằng hơn: vừa củng cố hệ thống bảo vệ và chăm sóc, vừa tạo điều kiện để người cao tuổi tiếp tục tham gia, đóng góp và thụ hưởng thành quả phát triển.

Ở góc độ hợp tác quốc tế, điều này đặc biệt quan trọng. Những vấn đề như chăm sóc dài hạn, thiếu hụt nhân lực chăm sóc, việc làm phù hợp với tuổi, học tập suốt đời, môi trường sống thân thiện, công nghệ hỗ trợ hay phát triển kinh tế bạc đều vượt ra ngoài phạm vi của một chương trình đơn lẻ. Hợp tác quốc tế vì thế không chỉ có nghĩa là “tiếp nhận hỗ trợ”, mà còn là học hỏi chính sách, tiếp cận tri thức và công nghệ, nâng cao năng lực thể chế, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm của Việt Nam với khu vực và thế giới.

Tinh thần này được thể hiện khá rõ trong Đề án: tận dụng nguồn lực, tri thức, kinh nghiệm, công nghệ và mô hình quốc tế để hoàn thiện chính sách và nâng cao chất lượng dịch vụ, nhưng đồng thời tăng cường năng lực nội tại và khả năng thích ứng bền vững của Việt Nam. Đây là điểm cần được nhìn nhận như một quá trình hai chiều, trong đó Việt Nam vừa học hỏi, vừa đóng góp.

Trong mạng lưới HelpAge, VIOBA cũng đã tham gia đóng góp vào các tiến trình liên quan đến xây dựng Công ước quốc tế về quyền của người cao tuổi, rà soát Kế hoạch hành động Marid về Người cao tuổi (MIPAA) lần thứ 5 và quá trình phát triển, thử nghiệm ASEAN Active Ageing Index (AAAI) tại Việt Nam. Chuyến làm việc của phái đoàn ASEAN Centre for Active Ageing and Innovation (ACAI) tại Việt Nam năm 2026, trong đó có nội dung đánh giá tính khả thi của AAAI tại Việt Nam, là một ví dụ gần đây cho thấy hợp tác quốc tế đang ngày càng gắn với việc cùng xây dựng tri thức, dữ liệu và các công cụ chính sách trong khu vực.

Từ chính sách quốc gia đến các mạng lưới cộng đồng: vị trí mới của CLB Liên thế hệ Tự giúp nhau

Trong bức tranh đó, CLB Liên thế hệ Tự giúp nhau (CLB LTH TGN) có một vị trí đáng chú ý. Điều đặc biệt của Quyết định 1702/QĐ-TTg là Đề án không chỉ đề cập chung đến việc nghiên cứu và nhân rộng các mô hình phù hợp, mà nêu rõ CLB LTH TGN trong nhóm mô hình được lựa chọn, thí điểm và nhân rộng gắn với huy động nguồn lực quốc tế và bảo đảm tính bền vững về tài chính, nhân lực và cơ chế quản lý.

Đáng chú ý hơn, Đề án đặt ra một chỉ tiêu cụ thể: ít nhất 20% các CLB LTH TGN được lựa chọn tham gia các chương trình, dự án hoặc mô hình hợp tác quốc tế được tiếp cận nguồn hỗ trợ kỹ thuật, tài chính hoặc mô hình sinh kế từ các đối tác quốc tế. Đây là một tín hiệu chính sách quan trọng, bởi nó tạo ra một “cửa vào” rõ hơn để các mô hình cộng đồng không chỉ là nơi triển khai hoạt động, mà trở thành một phần của hệ sinh thái hợp tác về già hóa.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng ý nghĩa của chỉ tiêu 20%. Đây không phải là cam kết rằng 20% số CLB sẽ mặc nhiên nhận được tài trợ quốc tế, cũng không phải mọi CLB đều cần trở thành một dự án quốc tế. Giá trị lớn hơn nằm ở việc Nhà nước đã xác định một nhóm mô hình cộng đồng có tiềm năng để kết nối với tri thức, nguồn lực, công nghệ và kinh nghiệm quốc tế. Điều này đòi hỏi các CLB được lựa chọn phải chứng minh được chất lượng vận hành, nhu cầu thực tế, khả năng quản trị và tiềm năng tạo ra kết quả bền vững.

Cơ hội lớn nhất không chỉ là nguồn lực, mà là nâng cấp chất lượng mô hình

Nếu chỉ nhìn Quyết định 1702 từ góc độ huy động tài chính, sẽ khó thấy hết ý nghĩa của nó. Cơ hội quan trọng hơn là khả năng nâng cấp CLB LTH TGN thông qua hợp tác quốc tế.

Một mô hình cộng đồng muốn đi xa cần nhiều hơn một nguồn kinh phí ngắn hạn. Cần có dữ liệu để chứng minh hiệu quả; phương pháp quản trị rõ ràng; đội ngũ cán bộ và tình nguyện viên được đào tạo; các quy trình chăm sóc và hỗ trợ được chuẩn hóa ở mức phù hợp; cơ chế huy động và sử dụng nguồn lực minh bạch; và khả năng thích ứng với những thay đổi của cộng đồng. Vì vậy, hợp tác quốc tế có thể tạo ra giá trị ở nhiều tầng: chuyển giao tri thức và công nghệ, đào tạo nhân lực, hỗ trợ phát triển mô hình sinh kế, tăng cường hệ thống dữ liệu – giám sát, kết nối với các sáng kiến khu vực và quốc tế.

Điểm đáng chú ý là Quyết định 1702 cũng đặt vấn đề về tính bền vững một cách trực diện, yêu cầu việc lựa chọn, thí điểm và nhân rộng mô hình phải gắn với bảo đảm tính bền vững về tài chính, nhân lực và cơ chế quản lý. Điều này không có nghĩa các mô hình cộng đồng trước đây thiếu bền vững; đúng hơn, đây là cơ hội để những nền tảng đã được hình thành tiếp tục được củng cố và nâng cấp, để giảm sự phụ thuộc vào từng chu kỳ dự án và tăng khả năng vận hành trong hệ thống địa phương.

Từ “mô hình của Việt Nam” đến “kinh nghiệm có thể chia sẻ”

CLB LTH TGN cũng có thể được nhìn từ một góc độ khác: không chỉ là đối tượng tiếp nhận hỗ trợ, mà là một thực hành của Việt Nam có khả năng đóng góp vào trao đổi quốc tế về già hóa dựa vào cộng đồng. Sự hiện diện đậm nét của mô hình trong một đề án hợp tác quốc tế tiếp tục củng cố vai trò của CLB LTH TGN như một “đại sứ thực tiễn” tiêu biểu của Việt Nam trong công tác đối ngoại nhân dân. Trong bối cảnh sáng kiến cộng đồng này của Việt Nam đã chứng minh tính ưu việt và thu hút sự quan tâm, đề xuất học hỏi từ các quốc gia phát triển.

Qua nhiều năm phát triển, mô hình đã tích hợp tương đối nhiều chức năng trên một nền tảng cộng đồng: tăng cường sức khỏe, hỗ trợ chăm sóc, hoạt động văn hóa – xã hội, sinh kế và phát huy sự tham gia của các thế hệ. Chính tính đa chức năng và khả năng sử dụng nguồn lực sẵn có tại cộng đồng khiến mô hình có giá trị tham khảo trong bối cảnh nhiều quốc gia cũng đang tìm kiếm các giải pháp thích ứng với già hóa có chi phí hợp lý và khả năng mở rộng.

Quyết định 1702 tạo thêm không gian để những kinh nghiệm như vậy được tổng kết, chuẩn hóa bằng bằng chứng và chia sẻ trong các mạng lưới khu vực và quốc tế. Đây là một chuyển biến đáng chú ý về vị thế của mô hình: từ một sáng kiến được phát triển để giải quyết những nhu cầu cụ thể của cộng đồng Việt Nam, CLB LTH TGN đang từng bước trở thành một thực hành có thể tham gia vào đối thoại và trao đổi chính sách quốc tế về già hóa. Điều quan trọng không phải là mô hình được “xuất khẩu” nguyên trạng, mà là những nguyên lý cốt lõi – trao quyền cho cộng đồng, phát huy nguồn lực tại chỗ, kết nối các thế hệ và hỗ trợ người cao tuổi sống chủ động trong cộng đồng – có thể được các bối cảnh khác nhau tiếp nhận và điều chỉnh.

Cơ hội cho các tổ chức xã hội và doanh nghiệp xã hội: từ “cầu nối” sang “kiến tạo hệ sinh thái”

Đề án nhấn mạnh vai trò dẫn dắt của Nhà nước, đồng thời khuyến khích sự tham gia của Hội Người cao tuổi, cộng đồng, doanh nghiệp và hợp tác công – tư. Đây chính là khoảng không gian để các tổ chức xã hội, tổ chức kỹ thuật và doanh nghiệp xã hội tham gia sâu hơn vào quá trình chuyển hóa chính sách thành giải pháp thực tế.

Với các đơn vị có năng lực chuyên môn về già hóa, vai trò phù hợp không chỉ là kết nối một nguồn tài trợ với một địa phương hay một CLB. Quan trọng hơn là “dịch” tri thức quốc tế thành giải pháp phù hợp với Việt Nam; cung cấp bằng chứng cho hoạch định chính sách; thiết kế và thử nghiệm các mô hình; đào tạo nguồn nhân lực; phát triển hệ thống đo lường; và kết nối mạng lưới cộng đồng với các nguồn lực phù hợp.

Đây cũng là nơi Doanh nghiệp xã hội VIOBA và các tổ chức có kinh nghiệm từ thực tiễn CLB LTH TGN có thể phát huy thế mạnh: làm cầu nối giữa chính sách và triển khai, giữa bằng chứng và thực hành, giữa nhu cầu của cộng đồng và nguồn lực bên ngoài. Giá trị của vai trò này không nằm ở việc “mang dự án về”, mà ở khả năng giúp một nguồn lực bên ngoài được chuyển hóa thành năng lực lâu dài trong hệ thống trong nước.

Giai đoạn 2026–2031 vì vậy có thể được xem là một giai đoạn quan trọng để kiểm chứng xem những định hướng chính sách mới có thể chuyển thành thay đổi thực chất ở cấp hệ thống và cộng đồng đến đâu. Với CLB LTH TGN, cơ hội trước mắt không chỉ là mở rộng số lượng đối tác hay nguồn tài trợ, mà là nâng chất lượng mô hình, tăng khả năng tạo bằng chứng, chuẩn hóa những gì có thể chuẩn hóa và mở rộng những gì đã chứng minh hiệu quả. Một quốc gia thích ứng tốt với già hóa không chỉ là quốc gia có thêm các chương trình dành cho người cao tuổi. Đó là quốc gia biết tổ chức lại hệ thống của mình để người dân có thể sống lâu hơn mà vẫn khỏe mạnh, được chăm sóc khi cần, tiếp tục tham gia và đóng góp, đồng thời có một môi trường xã hội phù hợp với mọi lứa tuổi. Quyết định 1702/QĐ-TTg, theo nghĩa đó, đáng chú ý không chỉ như một đề án về hợp tác quốc tế, mà như một dấu hiệu cho thấy già hóa dân số đang ngày càng được đặt đúng vị trí: trong tổng thể phát triển và trong quá trình hội nhập của Việt Nam.